Thông số kĩ thuật:
| Cabinet nhôm đúc kích thước: 640 x 640mm |
| Số lượng cabinet (W*H): 13 x 6 |
| Thông số kỹ thuật module LED P2.5 trong nhà: |
| - Pixel pitch: 2.5mm |
| - Loại module: Full màu trong nhà |
| - Kích thước module (D x R): (320 x 160) mm |
| - Độ phân giải: W128 x H64 pixel |
| - Loại bóng LED: TOP2121 |
| - Cấu hình điểm ảnh: RGB Công nghệ SMD |
| - Mật độ điểm ảnh: 160.000 pixel/m2 |
| - Độ sáng (CD/ m²): 500 cd/m2 |
| - Tần số làm tươi: ⪰ 3840Hz |
| - Công suất trung bình 300W/m2 |
| - Độ sáng đồng nhất: ⪰ 98.5% |
| - Thời gian giữa các lần hỏng (MTBF): ⪰10.000 giờ |
| - Tỉ lệ suy giảm (sau 3 năm sử dụng): ≤15% |
| - Tỉ lệ điểm chết: <0.0001 (tiêu chuẩn ≤0.0003) |
| - Khoảng cách xem tốt nhất: ≥2.5m |
| - Góc nhìn: Ngang 160°; Dọc 160° |
| - Tuổi thọ ≥100,000 giờ |
| Chứng nhận: CE_EMC, CE_LVD CQC, FCC, Rosh, ISO 9001:2015; ISO 14001:2015; ISO 45001:2018 |

